CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhangye Railway Station Branch | 103827017031 | 中国农业银行股份有限公司张掖火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Dongguan Branch | 103827017023 | 中国农业银行股份有限公司张掖东关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Dongyuanzhen South Road Branch | 103827017040 | 中国农业银行股份有限公司张掖东园镇南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan County Branch Renhe Branch | 103827618330 | 中国农业银行股份有限公司山丹县支行仁和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Binhe New District Branch | 103827017533 | 中国农业银行股份有限公司张掖滨河新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Branch | 103827017007 | 中国农业银行股份有限公司张掖分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minle East Street Branch | 103827318652 | 中国农业银行股份有限公司民乐东街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Ganzhou Market Branch | 103827017074 | 中国农业银行股份有限公司张掖甘州市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minle Nangu Branch | 103827318628 | 中国农业银行股份有限公司民乐南古分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minle County Branch | 103827318610 | 中国农业银行股份有限公司民乐县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.