CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaotai County Branch | 103827518910 | 中国农业银行股份有限公司高台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gaotai West Street Branch | 103827518952 | 中国农业银行股份有限公司高台西大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Ganjun Branch | 103827017613 | 中国农业银行股份有限公司张掖甘浚分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minle Hongshui Branch | 103827318636 | 中国农业银行股份有限公司民乐洪水分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Xiaoman Branch | 103827017592 | 中国农业银行股份有限公司张掖小满分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan Machang Branch | 103827618321 | 中国农业银行股份有限公司山丹马场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Xindun Branch | 103827017568 | 中国农业银行股份有限公司张掖新墩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sunan Yugu Autonomous County Branch | 103827219216 | 中国农业银行股份有限公司肃南裕固族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan Qingquan Branch | 103827618356 | 中国农业银行股份有限公司山丹清泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linze Dongguan Branch | 103827418029 | 中国农业银行股份有限公司临泽东关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.