CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Wuwei City Nanguan East Road Branch | 103828011091 | 中国农业银行股份有限公司武威城区南关东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Beiguan Branch | 103828212527 | 中国农业银行股份有限公司民勤北关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulang Tumen Branch | 103828313032 | 中国农业银行股份有限公司古浪土门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Branch | 103828012002 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Dongguan Branch | 103828011042 | 中国农业银行股份有限公司武威城区东关支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wuwei City Heping Branch | 103828011235 | 中国农业银行股份有限公司武威城区和平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Xiliang Branch | 103828011026 | 中国农业银行股份有限公司武威城区西凉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Beiguan Branch | 103828011122 | 中国农业银行股份有限公司武威城区北关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Dongba Branch | 103828212535 | 中国农业银行股份有限公司民勤东坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Shuangciko Branch | 103828212650 | 中国农业银行股份有限公司民勤双茨科分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.