CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Chengguan Branch | 103836033033 | 中国农业银行股份有限公司临夏城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Beiyuan Branch | 103836033540 | 中国农业银行股份有限公司临夏北塬支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezheng Longquan Square Branch | 103836634326 | 中国农业银行股份有限公司和政龙泉广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Xiguan Branch | 103836033105 | 中国农业银行股份有限公司临夏西关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjing Yanguoxia Branch | 103836433941 | 中国农业银行股份有限公司永靖盐锅峡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezheng County Branch | 103836634318 | 中国农业银行股份有限公司和政县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjing County Branch | 103836433917 | 中国农业银行股份有限公司永靖县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia County Branch | 103836033515 | 中国农业银行股份有限公司临夏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Hongyuan Road Branch | 103836033189 | 中国农业银行股份有限公司临夏红园路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanghe County Branch | 103836534516 | 中国农业银行股份有限公司广河县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.