CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Desheng Branch | 103588049605 | 中国农业银行股份有限公司顺德德胜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Xingtan Branch | 103588048801 | 中国农业银行股份有限公司顺德杏坛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Branch Clearing Center | 103588050013 | 中国农业银行股份有限公司南海分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Haixin Branch | 103588050136 | 中国农业银行股份有限公司南海海欣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Branch | 103588050101 | 中国农业银行股份有限公司南海分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Pingzhou Branch | 103588050706 | 中国农业银行股份有限公司南海平洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Huangqi Branch | 103588051303 | 中国农业银行股份有限公司南海黄岐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Yanbu Branch | 103588051008 | 中国农业银行股份有限公司南海盐步支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Dali Branch | 103588051602 | 中国农业银行股份有限公司南海大沥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Songgang Branch | 103588052302 | 中国农业银行股份有限公司南海松岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 48 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.