CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Shantou Huashan Branch103586010616中国农业银行股份有限公司汕头华山支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Jinhai Branch103586010034中国农业银行股份有限公司汕头金海支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Dahao Branch103586010042中国农业银行股份有限公司汕头达濠支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Longhu Branch103586010059中国农业银行股份有限公司汕头龙湖支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Jinsha Branch103586010122中国农业银行股份有限公司汕头金砂支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Sunshine Coast Branch103586010139中国农业银行股份有限公司汕头阳光海岸支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Dahua Branch103586010147中国农业银行股份有限公司汕头大华支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Branch103586010018中国农业银行股份有限公司汕头分行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Coast Pearl Branch103586010155中国农业银行股份有限公司汕头海岸明珠支行
Agricultural Bank of China Limited Shantou Chaonan Branch103586011078中国农业银行股份有限公司汕头潮南支行
Hiển thị 1–10 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.