CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Chaoyang Branch | 103586011002 | 中国农业银行股份有限公司汕头潮阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Chenghai Branch | 103586010083 | 中国农业银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nan'ao County Branch | 103586310078 | 中国农业银行股份有限公司南澳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Jinfeng Branch | 103586010026 | 中国农业银行股份有限公司汕头金凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Branch (Clearing Center) | 103586010000 | 中国农业银行股份有限公司汕头分行(清算中心) |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Tianshan Branch | 103586010114 | 中国农业银行股份有限公司汕头天山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Second Branch | 103589038508 | 中国农业银行股份有限公司江门新会第二支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen High-tech Branch | 103589037513 | 中国农业银行股份有限公司江门高新科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Shuibu Technology Branch | 103589239186 | 中国农业银行股份有限公司台山水步科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Science and Technology Branch | 103589440157 | 中国农业银行股份有限公司开平科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.