CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Heshan Gonghe Science and Technology Branch103589541152中国农业银行股份有限公司鹤山共和科技支行
Agricultural Bank of China Limited Enping Dong'an Branch103589341619中国农业银行股份有限公司恩平东安支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Chengnan Branch103589038241中国农业银行股份有限公司江门新会城南支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Jinhua Branch103589037255中国农业银行股份有限公司江门金华支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Agricultural and Forestry Branch103589037280中国农业银行股份有限公司江门农林支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Beixin District Branch103589037319中国农业银行股份有限公司江门北新区支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Yude Branch103589037351中国农业银行股份有限公司江门育德支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Yuanshi Road Branch103589037271中国农业银行股份有限公司江门院士路支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Taifu Branch103589037417中国农业银行股份有限公司江门泰富支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Jingang Branch103589037425中国农业银行股份有限公司江门金港支行
Hiển thị 21–30 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.