CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Jianghui Branch Business Department | 103589037505 | 中国农业银行股份有限公司江门江会支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Beijiao Branch | 103589037548 | 中国农业银行股份有限公司江门北郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Shuinan Branch | 103589037556 | 中国农业银行股份有限公司江门水南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen West District Branch | 103589037335 | 中国农业银行股份有限公司江门西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Liyue Branch | 103589037572 | 中国农业银行股份有限公司江门礼乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Binjiang Branch | 103589037601 | 中国农业银行股份有限公司江门滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinli Branch | 103589037597 | 中国农业银行股份有限公司江门新礼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Jiangnan Branch | 103589037564 | 中国农业银行股份有限公司江门江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Fengsheng Industrial Park Branch | 103589037610 | 中国农业银行股份有限公司江门丰盛工业园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Branch | 103589038006 | 中国农业银行股份有限公司江门新会支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.