CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Gujing Branch | 103589038143 | 中国农业银行股份有限公司江门新会古井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Muzhou Branch | 103589038178 | 中国农业银行股份有限公司江门新会睦洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Shadui Branch | 103589038160 | 中国农业银行股份有限公司江门新会沙堆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Huancheng Branch | 103589038186 | 中国农业银行股份有限公司江门新会环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Renmin Road Branch | 103589038276 | 中国农业银行股份有限公司江门新会人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Siling Branch | 103589038225 | 中国农业银行股份有限公司江门新会泗灵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Yamen Branch | 103589038284 | 中国农业银行股份有限公司江门新会崖门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Duruan Branch | 103589038292 | 中国农业银行股份有限公司江门杜阮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Ximen Branch | 103589038397 | 中国农业银行股份有限公司江门新会西门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Donghou Branch | 103589038401 | 中国农业银行股份有限公司江门新会东侯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.