CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Dajiang Branch | 103589239160 | 中国农业银行股份有限公司台山大江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Branch Business Department | 103589239006 | 中国农业银行股份有限公司台山市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Fucheng Branch | 103589239143 | 中国农业银行股份有限公司台山附城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Gongyi Branch | 103589239151 | 中国农业银行股份有限公司台山公益支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Baisha Branch | 103589239209 | 中国农业银行股份有限公司台山白沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan No. 49 Branch | 103589239194 | 中国农业银行股份有限公司台山四九支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Taishan Dousan Branch | 103589239225 | 中国农业银行股份有限公司台山斗山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Duhu Branch | 103589239233 | 中国农业银行股份有限公司台山都斛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Chonglu Branch | 103589239217 | 中国农业银行股份有限公司台山冲蒌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Haiyan Branch | 103589239268 | 中国农业银行股份有限公司台山海宴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.