CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Duanfen Branch | 103589239241 | 中国农业银行股份有限公司台山端芬支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Guanghai Branch | 103589239250 | 中国农业银行股份有限公司台山广海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Enping Branch | 103589341602 | 中国农业银行股份有限公司恩平市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Dongjiao Branch | 103589440093 | 中国农业银行股份有限公司开平东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Wencun Branch | 103589239276 | 中国农业银行股份有限公司台山汶村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Branch Business Department | 103589440001 | 中国农业银行股份有限公司开平市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Taishan Branch Back Office Operation Department (no remittance) | 103589239991 | 中国农业银行股份有限公司台山市支行后台运行部(不转汇) |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Huayuan Branch | 103589440132 | 中国农业银行股份有限公司开平花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Shuguang Branch | 103589440108 | 中国农业银行股份有限公司开平曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Guanghua Branch | 103589440116 | 中国农业银行股份有限公司开平光华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.