CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Zhongwei Branch | 103589440085 | 中国农业银行股份有限公司开平中卫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Xinhua Branch | 103589440149 | 中国农业银行股份有限公司开平新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Zhongxing Branch | 103589440270 | 中国农业银行股份有限公司开平中兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Renhe Branch | 103589440229 | 中国农业银行股份有限公司开平人和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Changsha Branch | 103589440190 | 中国农业银行股份有限公司开平长沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Dongxing Branch | 103589440237 | 中国农业银行股份有限公司开平东兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Sanbu Branch | 103589440165 | 中国农业银行股份有限公司开平三埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Branch Backstage Operation Department (no remittance) | 103589440997 | 中国农业银行股份有限公司开平市支行后台运行部(不转汇) |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Chikan Branch | 103589440358 | 中国农业银行股份有限公司开平赤坎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Magang Branch | 103589440340 | 中国农业银行股份有限公司开平马冈支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.