CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Taoyuan Branch | 103589541144 | 中国农业银行股份有限公司鹤山桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Zhishan Branch | 103589541177 | 中国农业银行股份有限公司鹤山址山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Hecheng Branch | 103589541169 | 中国农业银行股份有限公司鹤山鹤城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Heshan Branch Backstage Operation Department (no remittance) | 103589541992 | 中国农业银行股份有限公司鹤山市支行后台运行部(不转汇) |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Country Garden Branch | 103589541193 | 中国农业银行股份有限公司鹤山碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Gaolan Port Branch | 103585035086 | 中国农业银行股份有限公司珠海高栏港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Yingbin South Branch | 103585035883 | 中国农业银行股份有限公司珠海迎宾南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Branch | 103585035019 | 中国农业银行股份有限公司珠海分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Jinwan Branch | 103585035078 | 中国农业银行股份有限公司珠海金湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Xiangzhou Branch | 103585035027 | 中国农业银行股份有限公司珠海香洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.