CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Jinding Branch | 103585035344 | 中国农业银行股份有限公司珠海金鼎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Guihua Branch | 103585035623 | 中国农业银行股份有限公司珠海桂花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Beiling Branch | 103585035615 | 中国农业银行股份有限公司珠海北岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Port Branch | 103585035631 | 中国农业银行股份有限公司珠海口岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Sports Center Branch | 103585035369 | 中国农业银行股份有限公司珠海体育中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Lianhua Branch | 103585035666 | 中国农业银行股份有限公司珠海莲花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Baoyuan Branch | 103585035746 | 中国农业银行股份有限公司珠海宝源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Park Road Branch | 103585035867 | 中国农业银行股份有限公司珠海公园道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Xiawan Branch | 103585035682 | 中国农业银行股份有限公司珠海夏湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Golden Coast Branch | 103585035914 | 中国农业银行股份有限公司珠海金海岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.