CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Meihuaxi Branch103585035424中国农业银行股份有限公司珠海梅华西支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Qianshan Branch103585035051中国农业银行股份有限公司珠海前山支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Beiling Branch103585035615中国农业银行股份有限公司珠海北岭支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Gongbei Branch103585035043中国农业银行股份有限公司珠海拱北支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Xinqing Branch103585036232中国农业银行股份有限公司珠海新青支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Dongmen Branch103585035720中国农业银行股份有限公司珠海东门支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Normal University Branch103585035465中国农业银行股份有限公司珠海师大支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Jiuzhou Branch103585035512中国农业银行股份有限公司珠海九洲支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Zijing Branch103585035432中国农业银行股份有限公司珠海紫荆支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Branch Clearing Center103585035002中国农业银行股份有限公司珠海分行清算中心
Hiển thị 151–160 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.