CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Xingyuan Branch | 103585035377 | 中国农业银行股份有限公司珠海星园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Dongmen Branch | 103585035720 | 中国农业银行股份有限公司珠海东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Nanwan Branch | 103585035834 | 中国农业银行股份有限公司珠海南湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Ningxi Branch | 103585035393 | 中国农业银行股份有限公司珠海柠溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Mingzhu Branch | 103585035795 | 中国农业银行股份有限公司珠海明珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Yinhua Branch | 103585035449 | 中国农业银行股份有限公司珠海银桦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Hongqi Branch | 103585035939 | 中国农业银行股份有限公司珠海红旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Zijing Branch | 103585035432 | 中国农业银行股份有限公司珠海紫荆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Meihuaxi Branch | 103585035424 | 中国农业银行股份有限公司珠海梅华西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Normal University Branch | 103585035465 | 中国农业银行股份有限公司珠海师大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.