CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Zhubin Branch | 103585035553 | 中国农业银行股份有限公司珠海珠宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Chaoyang Branch | 103585035310 | 中国农业银行股份有限公司珠海朝阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Huafa New Town Branch | 103585035891 | 中国农业银行股份有限公司珠海华发新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Lianhua Branch | 103585035666 | 中国农业银行股份有限公司珠海莲花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Wanzai Branch | 103585035826 | 中国农业银行股份有限公司珠海湾仔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Branch | 103585035019 | 中国农业银行股份有限公司珠海分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 103585036886 | 中国农业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Xingyuan Branch | 103585035377 | 中国农业银行股份有限公司珠海星园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Baijiao Branch | 103585036152 | 中国农业银行股份有限公司珠海白蕉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Baiteng Branch | 103585035947 | 中国农业银行股份有限公司珠海白藤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.