CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Jiuzhou Branch | 103585035512 | 中国农业银行股份有限公司珠海九洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Doumen Qianwu Branch | 103585036169 | 中国农业银行股份有限公司珠海斗门乾务支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuhai Doumen Niwan Branch | 103585036185 | 中国农业银行股份有限公司珠海斗门坭湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Dongsheng Branch | 103586513213 | 中国农业银行股份有限公司揭阳东升支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Jinxian Branch | 103586513117 | 中国农业银行股份有限公司揭阳进贤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Branch | 103586513529 | 中国农业银行股份有限公司揭阳城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Economic Development Zone Branch | 103586513711 | 中国农业银行股份有限公司揭阳经济开发试验区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Jiedong Branch | 103587113829 | 中国农业银行股份有限公司揭阳揭东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiexi County Branch Business Department | 103586614121 | 中国农业银行股份有限公司揭西县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Branch | 103586513078 | 中国农业银行股份有限公司揭阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.