CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Shiwan Branch | 103588043104 | 中国农业银行股份有限公司佛山石湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Jiangwan Branch | 103588043153 | 中国农业银行股份有限公司佛山江湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Jinye Branch | 103588043910 | 中国农业银行股份有限公司佛山金业支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Gaoming Branch | 103588045313 | 中国农业银行股份有限公司佛山高明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Branch Operation Center | 103588046017 | 中国农业银行股份有限公司顺德分行作业中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Jinhua Branch | 103588046084 | 中国农业银行股份有限公司顺德金花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Sanshui Branch | 103588044011 | 中国农业银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Branch | 103588046308 | 中国农业银行股份有限公司顺德分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Huanshi Branch | 103588043805 | 中国农业银行股份有限公司佛山环市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Qinghui Branch | 103588046507 | 中国农业银行股份有限公司顺德清晖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.