CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited, Foshan Tongji Branch103588042511中国农业银行股份有限公司佛山同济支行
Agricultural Bank of China Limited Shunde Jinhua Branch103588046084中国农业银行股份有限公司顺德金花支行
Agricultural Bank of China Limited Shunde Jun'an Branch103588049007中国农业银行股份有限公司顺德均安支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Shishan Branch103588052644中国农业银行股份有限公司南海狮山支行
Agricultural Bank of China Limited, Foshan Fenjiang Branch103588042520中国农业银行股份有限公司佛山汾江支行
Agricultural Bank of China Limited Shunde Longjiang Branch103588048502中国农业银行股份有限公司顺德龙江支行
Agricultural Bank of China Limited Shunde Xingtan Branch103588048801中国农业银行股份有限公司顺德杏坛支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Branch Clearing Center103588050013中国农业银行股份有限公司南海分行清算中心
Agricultural Bank of China Limited, Foshan Branch103588042827中国农业银行股份有限公司佛山分行
Agricultural Bank of China Limited Foshan Shiwan Branch103588043104中国农业银行股份有限公司佛山石湾支行
Hiển thị 181–190 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.