CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Dali Branch | 103588051602 | 中国农业银行股份有限公司南海大沥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Jinye Branch | 103588043910 | 中国农业银行股份有限公司佛山金业支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Lecong Branch | 103588048004 | 中国农业银行股份有限公司顺德乐从支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Zumiao Branch | 103588042819 | 中国农业银行股份有限公司佛山祖庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Qinghui Branch | 103588046507 | 中国农业银行股份有限公司顺德清晖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Lunjiao Branch | 103588047108 | 中国农业银行股份有限公司顺德伦教支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Jiangwan Branch | 103588043153 | 中国农业银行股份有限公司佛山江湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Yuejin Branch | 103588047778 | 中国农业银行股份有限公司顺德跃进支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Branch | 103588050101 | 中国农业银行股份有限公司南海分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Yanbu Branch | 103588051008 | 中国农业银行股份有限公司南海盐步支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.