CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Foshan Suburban Branch103588043856中国农业银行股份有限公司佛山城郊支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Jiangcheng Branch103599054664中国农业银行股份有限公司阳江江城支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Hailing Branch103599054769中国农业银行股份有限公司阳江海陵支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Yangdong Branch103599355111中国农业银行股份有限公司阳江阳东支行
Agricultural Bank of China Limited Yangxi Xitou Branch103599155732中国农业银行股份有限公司阳西溪头支行
Agricultural Bank of China Limited Yangxi Chengcun Branch103599155749中国农业银行股份有限公司阳西程村支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Pinggang Branch103599054648中国农业银行股份有限公司阳江平岗支行
Agricultural Bank of China Limited Yangxi Zhilu Branch103599155773中国农业银行股份有限公司阳西织篢支行
Agricultural Bank of China Limited Yangxi Shangyang Branch103599155757中国农业银行股份有限公司阳西上洋支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Manandong Branch103599054672中国农业银行股份有限公司阳江马南垌支行
Hiển thị 221–230 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.