CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yangxi Jinsui Branch103599155781中国农业银行股份有限公司阳西金穗支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Branch Operation Management Department103599054007中国农业银行股份有限公司阳江分行运营管理部
Agricultural Bank of China Limited Yangxi County Branch103599155716中国农业银行股份有限公司阳西县支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Branch103599054613中国农业银行股份有限公司阳江分行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Shiwan Branch103599054697中国农业银行股份有限公司阳江石湾支行
Agricultural Bank of China Limited Yangchun Branch103599255414中国农业银行股份有限公司阳春市支行
Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Jinxing Branch103599055198中国农业银行股份有限公司阳江金星支行
Agricultural Bank of China Limited Yangdong Hubin Branch103599355200中国农业银行股份有限公司阳东湖滨支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen New Era Branch103584000839中国农业银行股份有限公司深圳新纪元支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Xinghe Shengshi Branch103584003015中国农业银行股份有限公司深圳星河盛世支行
Hiển thị 231–240 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.