CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Zhujiang Plaza Branch | 103584002463 | 中国农业银行股份有限公司深圳珠江广场支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Hi-Tech Zone Branch | 103584000381 | 中国农业银行深圳高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Pingzhou Branch | 103584002158 | 中国农业银行深圳坪洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Shatoujiao Branch | 103584001817 | 中国农业银行股份有限公司深圳沙头角支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen AVIC City Branch | 103584000523 | 中国农业银行股份有限公司深圳中航城支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen East Branch | 103584001743 | 中国农业银行深圳东部支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Bagualing Branch | 103584000488 | 中国农业银行深圳八卦岭支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Huaqiang Branch | 103584000470 | 中国农业银行深圳华强支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Hongling North Road Branch | 103584000531 | 中国农业银行深圳红岭北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Pinghu Haijixing Branch | 103584000461 | 中国农业银行股份有限公司深圳平湖海吉星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.