CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Central District Branch | 103584000507 | 中国农业银行深圳中心区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Donghai Branch | 103584000814 | 中国农业银行股份有限公司深圳东海支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Xinzhou Branch | 103584000726 | 中国农业银行深圳新洲支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Jewelry Center Branch | 103584000927 | 中国农业银行深圳珠宝中心支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Phoenix Branch | 103584000919 | 中国农业银行深圳凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Dongmen Branch | 103584001124 | 中国农业银行股份有限公司深圳东门支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Baoan Road Branch | 103584001108 | 中国农业银行深圳宝安路支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Renmin North Road Branch | 103584001093 | 中国农业银行深圳人民北路支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Nanhu Branch | 103584001157 | 中国农业银行深圳南湖支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Information Hub Center Branch | 103584000935 | 中国农业银行深圳信息枢纽中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.