CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Shenzhen Cuizhu Branch103584001132中国农业银行深圳翠竹支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xin'an Branch103584002174中国农业银行深圳新安支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Caitian Branch103584002107中国农业银行深圳彩田支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xiangmei Branch103584001165中国农业银行深圳香梅支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Longgang Branch103584002295中国农业银行深圳龙岗支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Pingdi Branch103584002326中国农业银行深圳坪地支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Pingshan Branch103584002334中国农业银行深圳坪山支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Dapeng Branch103584002367中国农业银行深圳大鹏支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Kengzi Branch103584002359中国农业银行深圳坑梓支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Kuichong Branch103584002375中国农业银行深圳葵涌支行
Hiển thị 271–280 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.