CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Yanbu Branch103588051008中国农业银行股份有限公司南海盐步支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Dali Branch103588051602中国农业银行股份有限公司南海大沥支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Songgang Branch103588052302中国农业银行股份有限公司南海松岗支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Lishui Branch103588051952中国农业银行股份有限公司南海里水支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Luocun Branch103588052804中国农业银行股份有限公司南海罗村支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Danzao Branch103588052521中国农业银行股份有限公司南海丹灶支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Shishan Branch103588052644中国农业银行股份有限公司南海狮山支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Xiqiao Branch103588053102中国农业银行股份有限公司南海西樵支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Jiujiang Branch103588053401中国农业银行股份有限公司南海九江支行
Agricultural Bank of China Limited Foshan Nanzhuang Branch103588053653中国农业银行股份有限公司佛山南庄支行
Hiển thị 211–220 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.