CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huilai County Branch Business Department | 103586814438 | 中国农业银行股份有限公司惠来县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Jiedong Branch | 103587113829 | 中国农业银行股份有限公司揭阳揭东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jieyang Dongsheng Branch | 103586513213 | 中国农业银行股份有限公司揭阳东升支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Branch Back Office Business Processing Center (Centralized Processing Bank | 103588042005 | 中国农业银行股份有限公司佛山分行后台业务处理中心(集中处理行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Chencun Branch | 103588047403 | 中国农业银行股份有限公司顺德陈村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Lishui Branch | 103588051952 | 中国农业银行股份有限公司南海里水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Danzao Branch | 103588052521 | 中国农业银行股份有限公司南海丹灶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Desheng Branch | 103588049605 | 中国农业银行股份有限公司顺德德胜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhai Jiujiang Branch | 103588053401 | 中国农业银行股份有限公司南海九江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Huanshi Branch | 103588043805 | 中国农业银行股份有限公司佛山环市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.