CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Shuikou Branch | 103589440261 | 中国农业银行股份有限公司开平水口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Cangcheng Branch | 103589440307 | 中国农业银行股份有限公司开平苍城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Yongan Branch | 103589541064 | 中国农业银行股份有限公司鹤山永安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiping Yueshan Branch | 103589440296 | 中国农业银行股份有限公司开平月山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Guilinyuan Branch | 103589541030 | 中国农业银行股份有限公司鹤山桂林苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Branch Business Department | 103589541005 | 中国农业银行股份有限公司鹤山市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Gulao Branch | 103589541128 | 中国农业银行股份有限公司鹤山古劳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Longkou Branch | 103589541136 | 中国农业银行股份有限公司鹤山龙口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Yayao Branch | 103589541110 | 中国农业银行股份有限公司鹤山雅瑶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshan Shaping Branch | 103589541101 | 中国农业银行股份有限公司鹤山沙坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.