CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Zhenqian Branch | 103589038389 | 中国农业银行股份有限公司江门新会镇前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Qiaoxing Branch | 103589038428 | 中国农业银行股份有限公司江门新会侨兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Yijing Branch | 103589038436 | 中国农业银行股份有限公司江门新会颐璟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Branch Backstage Operation Department (no remittance) | 103589038991 | 中国农业银行股份有限公司江门新会支行后台运行部(不转汇) |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Daze Branch | 103589038313 | 中国农业银行股份有限公司江门新会大泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Meiqin Branch | 103589239102 | 中国农业银行股份有限公司台山美琴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Suburban Branch | 103589239063 | 中国农业银行股份有限公司台山城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Huaqiao Branch | 103589239098 | 中国农业银行股份有限公司台山华侨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishan Qiaohu Branch | 103589239039 | 中国农业银行股份有限公司台山桥湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Zhenxing Branch | 103589038485 | 中国农业银行股份有限公司江门新会振兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.