CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Tangxia Branch103589038022中国农业银行股份有限公司江门棠下支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Sanjiang Branch103589038014中国农业银行股份有限公司江门新会三江支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Hetang Branch103589038047中国农业银行股份有限公司江门荷塘支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Siqian Branch103589038063中国农业银行股份有限公司江门新会司前支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Shuangshui Branch103589038098中国农业银行股份有限公司江门新会双水支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Luokeng Branch103589038080中国农业银行股份有限公司江门新会罗坑支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Branch Clearing Center (non-transfer bank)103589037003中国农业银行股份有限公司江门分行清算中心(非转汇行)
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Branch Business Department103589037038中国农业银行股份有限公司江门分行营业部
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Paotai Branch103589037214中国农业银行股份有限公司江门炮台支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangmen Shengli Branch103589037206中国农业银行股份有限公司江门胜利支行
Hiển thị 41–50 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.