CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shantou City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Jinfeng Branch | 103586010026 | 中国农业银行股份有限公司汕头金凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Coast Pearl Branch | 103586010155 | 中国农业银行股份有限公司汕头海岸明珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Chaonan Branch | 103586011078 | 中国农业银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Branch (Clearing Center) | 103586010000 | 中国农业银行股份有限公司汕头分行(清算中心) |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Chenghai Branch | 103586010083 | 中国农业银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Jinsha Branch | 103586010122 | 中国农业银行股份有限公司汕头金砂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Sunshine Coast Branch | 103586010139 | 中国农业银行股份有限公司汕头阳光海岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Huashan Branch | 103586010616 | 中国农业银行股份有限公司汕头华山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Dahao Branch | 103586010042 | 中国农业银行股份有限公司汕头达濠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shantou Dahua Branch | 103586010147 | 中国农业银行股份有限公司汕头大华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 16 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shantou City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.