CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Baise City, Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jingxi Branch | 103626663014 | 中国农业银行股份有限公司靖西市支行 |
| Agricultural Bank of China Napo County Branch Business Office, Baise City, Guangxi | 103626763317 | 中国农业银行广西百色市那坡县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Baise Branch | 103626160018 | 中国农业银行股份有限公司百色分行 |
| Agricultural Bank of China branch in Tiandong County, Baise City, Guangxi | 103626361317 | 中国农业银行广西百色市田东县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Baise Branch Business Office | 103626160510 | 中国农业银行广西百色分行营业室 |
| Agricultural Bank of China Pingguo County Branch Business Office, Baise City, Guangxi | 103626461610 | 中国农业银行广西百色市平果县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Tiandong County Branch Pegasus Branch | 103626361384 | 中国农业银行田东县支行飞马分理处 |
| Agricultural Bank of China Lingyun County Branch Business Office, Baise City, Guangxi | 103626862813 | 中国农业银行广西百色市凌云县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China branch in Xilin County, Baise City, Guangxi | 103627362219 | 中国农业银行广西百色市西林县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China branch office in Leye County, Baise City, Guangxi | 103626962412 | 中国农业银行广西百色市乐业县支行营业室 |
Cách dùng danh bạ
Có 17 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Baise City, Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.