CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Guangxi Nanning Hangyang International Branch103611002363中国农业银行广西南宁航洋国际支行
Agricultural Bank of China Nanning Jiangnan Branch103611001916中国农业银行南宁市江南支行
Agricultural Bank of China Nanning Yongning Branch103611002912中国农业银行南宁市邕宁支行
Agricultural Bank of China Guangxi Nanning Guomao Branch103611002306中国农业银行广西南宁市国贸支行
Agricultural Bank of China Nanning Tiantao Branch103611002218中国农业银行南宁市天桃支行
Agricultural Bank of China Limited Hengxian Baihe Branch103611006944中国农业银行股份有限公司横县百合支行
Agricultural Bank of China Limited Nanning Wanxiang Branch103611001730中国农业银行股份有限公司南宁万象支行
Agricultural Bank of China Limited Hengxian Liujing Branch103611007011中国农业银行股份有限公司横县六景营业所
Agricultural Bank of China Limited Hengxian Branch103611006864中国农业银行股份有限公司横县支行
Agricultural Bank of China Limited Nanning Wuxiang Branch103611000237中国农业银行股份有限公司南宁五象支行
Hiển thị 1–10 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.