CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Pingxiang Branch103611005110中国农业银行凭祥市支行
Agricultural Bank of China Limited Nanning Keyuan Branch103611001617中国农业银行股份有限公司南宁科园支行
Agricultural Bank of China Daxin County Branch103611005714中国农业银行大新县支行
Agricultural Bank of China Nanning Nanhu Branch103611001211中国农业银行南宁市南湖支行
Agricultural Bank of China Binyang County Litang Branch103611008740中国农业银行宾阳县黎塘支行
Agricultural Bank of China Nanning Gucheng Branch103611000913中国农业银行南宁古城支行
Agricultural Bank of China Limited Chongzuo Branch103611009017中国农业银行股份有限公司崇左分行
Agricultural Bank of China Limited Nanning Torch Branch103611001543中国农业银行股份有限公司南宁火炬支行
Agricultural Bank of China Shanglin County Branch103611005415中国农业银行上林县支行
Agricultural Bank of China Fusui County Branch103611004711中国农业银行扶绥县支行
Hiển thị 21–30 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.