CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Longzhou County Branch | 103611004117 | 中国农业银行龙州县支行 |
| Agricultural Bank of China Binyang County Branch Business Office | 103611008612 | 中国农业银行宾阳县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Nanning Xiu'an Branch | 103611001650 | 中国农业银行南宁秀安支行 |
| Agricultural Bank of China Ningming County Branch | 103611008014 | 中国农业银行宁明县支行 |
| Agricultural Bank of China Long'an County Branch | 103611003815 | 中国农业银行隆安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangxi Branch (does not handle external business) | 103611099999 | 中国农业银行股份有限公司广西区分行(不办理对外业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Nanning Branch | 103611000028 | 中国农业银行股份有限公司南宁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengxian Hongde Branch | 103611006813 | 中国农业银行股份有限公司横县洪德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanning Wuming Branch | 103611003413 | 中国农业银行股份有限公司南宁武鸣支行 |
| Agricultural Bank of China Tiandeng County Branch | 103611007716 | 中国农业银行天等县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.