CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Guangxi Guilin Quanzhou County Branch | 103618223816 | 中国农业银行广西桂林市全州县支行 |
| Agricultural Bank of China Lipu County Branch, Guilin, Guangxi | 103618925312 | 中国农业银行广西桂林市荔浦县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guilin Branch | 103617020675 | 中国农业银行股份有限公司桂林分分钟支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Guilin Branch | 103617020511 | 中国农业银行广西桂林分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beihai Branch | 103623070019 | 中国农业银行股份有限公司北海分行 |
| Agricultural Bank of China Hepu Branch, Beihai City, Guangxi | 103623172009 | 中国农业银行广西北海市合浦支行 |
| Agricultural Bank of China, Beihai Branch, Guangxi | 103623070512 | 中国农业银行广西北海市分行营业室 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.