CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Fangchenggang Branch103633076015中国农业银行股份有限公司防城港分行
Agricultural Bank of China Guangxi Fangchenggang City Shangsi County Branch103631277212中国农业银行广西防城港市上思县支行
Agricultural Bank of China Limited Fangchenggang Port District Branch103633076728中国农业银行股份有限公司防城港港口区支行
Agricultural Bank of China Guangxi Fangchenggang Branch Business Office103633076517中国农业银行广西防城港分行营业室
Agricultural Bank of China Xiangshan Branch, Guilin, Guangxi103617021231中国农业银行广西桂林市象山支行
Agricultural Bank of China Lingchuan County Branch, Guilin, Guangxi103618123210中国农业银行广西桂林市灵川县支行
Agricultural Bank of China Diecai Branch, Guilin, Guangxi103617020968中国农业银行广西桂林市叠彩支行
Agricultural Bank of China Branch in Gongcheng Yao Autonomous County, Guilin, Guangxi103619124716中国农业银行广西桂林市恭城瑶族自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Guilin Zhongnan Branch103617021223中国农业银行股份有限公司桂林中南支行
Agricultural Bank of China Lingui County Branch, Guilin, Guangxi103617222213中国农业银行广西桂林市临桂县支行
Hiển thị 181–190 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.