CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Port Branch | 103631174045 | 中国农业银行股份有限公司钦州港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Sanhai Branch | 103631475589 | 中国农业银行股份有限公司灵山三海分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Liunan Branch Business Office | 103614010818 | 中国农业银行广西柳州市柳南支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Liufeng Branch | 103631475343 | 中国农业银行股份有限公司灵山六峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nameng Branch | 103631173841 | 中国农业银行股份有限公司钦州那蒙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nali Branch | 103631173989 | 中国农业银行股份有限公司钦州那丽分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Wuli Branch | 103631475441 | 中国农业银行股份有限公司灵山武利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Jiangnan Branch | 103631475409 | 中国农业银行股份有限公司灵山江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Xiangxing Branch | 103614011281 | 中国农业银行股份有限公司柳州祥兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Chengzhong Branch | 103631173331 | 中国农业银行股份有限公司钦州城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.