CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Dazhi Branch | 103631173833 | 中国农业银行股份有限公司钦州大直分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Luwu Branch | 103631475450 | 中国农业银行股份有限公司灵山陆屋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pubei Xiaojiang Branch | 103631574743 | 中国农业银行股份有限公司浦北小江支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Rongshui County Branch Business Office | 103615815814 | 中国农业银行广西柳州市融水县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Rong'an County Branch Business Office | 103615615219 | 中国农业银行广西柳州市融安县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Jiangbei Branch | 103624245976 | 中国农业银行股份有限公司贵港江北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Jiangnan Branch | 103631173288 | 中国农业银行股份有限公司钦州江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Xinxing Branch | 103631173358 | 中国农业银行股份有限公司钦州新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Liuzhou Branch Bill Business Center | 103614011013 | 中国农业银行柳州分行票据业务中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Liubei Branch | 103614011415 | 中国农业银行股份有限公司柳州柳北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.