CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China, Luzhai County Branch, Liuzhou City, Guangxi | 103615213819 | 中国农业银行广西柳州市鹿寨县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Branch | 103614010019 | 中国农业银行股份有限公司柳州分行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Qinzhou Branch Business Office | 103631173212 | 中国农业银行广西钦州市分行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Renmin Road Branch | 103631475386 | 中国农业银行股份有限公司灵山人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China branch in Sanjiang County, Liuzhou City, Guangxi | 103615715511 | 中国农业银行广西柳州市三江县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Debao Branch | 103624245618 | 中国农业银行股份有限公司贵港德宝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Fenghuang Branch | 103624245600 | 中国农业银行股份有限公司贵港凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingnan Da'an Branch | 103624447059 | 中国农业银行股份有限公司平南大安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Dasi Branch | 103631173850 | 中国农业银行股份有限公司钦州大寺支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lingshan Pingnan Branch | 103631475492 | 中国农业银行股份有限公司灵山平南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.