CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Branch103631173010中国农业银行股份有限公司钦州分行
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Rhinoceros Foot Branch103631173972中国农业银行股份有限公司钦州犀牛脚分理处
Agricultural Bank of China Lingshan County Branch Business Office, Qinzhou City, Guangxi103631475011中国农业银行广西钦州市灵山县支行营业室
Agricultural Bank of China Limited Lingshan Bulao Branch103631475636中国农业银行股份有限公司灵山伯劳分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pubei Beitong Branch103631574786中国农业银行股份有限公司浦北北通分理处
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Xiaodong Branch103631173825中国农业银行股份有限公司钦州小董支行
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Pingji Branch103631173868中国农业银行股份有限公司钦州平吉分理处
Agricultural Bank of China Limited Pubei Jiangbin Branch103631574735中国农业银行股份有限公司浦北江滨分理处
Agricultural Bank of China Limited Pubei Zhaixu Branch103631574884中国农业银行股份有限公司浦北寨圩支行
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Jinhaiwan Branch103631173382中国农业银行股份有限公司钦州金海湾支行
Hiển thị 111–120 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.