CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pubei Lixin Branch | 103631574727 | 中国农业银行股份有限公司浦北立新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pubei Zhanghuang Branch | 103631574841 | 中国农业银行股份有限公司浦北张黄支行 |
| Agricultural Bank of China Pingnan County Branch, Guigang City, Guangxi | 103624447018 | 中国农业银行广西贵港市平南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Hecheng Branch | 103624245659 | 中国农业银行股份有限公司贵港荷城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Qiaoxu Branch | 103624246196 | 中国农业银行股份有限公司贵港桥圩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Qintang Branch | 103624245917 | 中国农业银行股份有限公司贵港覃塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Qinzhou Pubei County Branch Business Office | 103631574719 | 中国农业银行广西钦州市浦北县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Liucheng County Branch Business Office, Liuzhou City, Guangxi | 103614213512 | 中国农业银行广西柳州市柳城县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pubei Longmen Branch | 103631574794 | 中国农业银行股份有限公司浦北龙门分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou City Branch Business Office | 103614011110 | 中国农业银行广西柳州市城中支行营业室 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.