CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nanzhu Branch | 103631173261 | 中国农业银行股份有限公司钦州南珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Tanxu Branch | 103631475433 | 中国农业银行股份有限公司灵山檀圩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Jinsheng Branch | 103631475351 | 中国农业银行股份有限公司灵山金盛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Jiuzhou Branch | 103631475513 | 中国农业银行股份有限公司灵山旧州分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Lixin Branch Business Office (Transfer Bank) | 103614010512 | 中国农业银行广西柳州市立新支行营业室(转汇行) |
| Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Donghuan Branch Business Office | 103614011819 | 中国农业银行广西柳州市东环支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Liujiang Branch | 103614113116 | 中国农业银行股份有限公司柳州柳江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pubei Lemin Branch | 103631574913 | 中国农业银行股份有限公司浦北乐民分理处 |
| Agricultural Bank of China Liuzhou Branch Gangdu Branch | 103614011474 | 中国农业银行柳州分行钢都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Branch | 103624245013 | 中国农业银行股份有限公司贵港分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.