CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Suburban Branch103631173817中国农业银行股份有限公司钦州郊区支行
Agricultural Bank of China Limited Guiping Phoenix Branch103624346495中国农业银行股份有限公司桂平凤凰分理处
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Renmin South Road Branch103631173253中国农业银行股份有限公司钦州人民南路支行
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Jinqiao Branch103631173340中国农业银行股份有限公司钦州金桥支行
Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Mingzhu Branch103631173411中国农业银行股份有限公司钦州明珠支行
Agricultural Bank of China Limited Lingshan Taiping Branch103631475484中国农业银行股份有限公司灵山太平支行
Agricultural Bank of China Guangxi Liuzhou Branch Business Office103614011600中国农业银行广西柳州分行营业室
Agricultural Bank of China Guangxi Fangchenggang Dongxing Branch103633177910中国农业银行广西防城港市东兴支行
Agricultural Bank of China Guangxi Fangchenggang City Fangcheng Branch103633077510中国农业银行广西防城港市防城支行
Agricultural Bank of China Limited Dongxing Guomen Branch103633176072中国农业银行股份有限公司东兴国门支行
Hiển thị 171–180 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.