CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pingle County Branch, Guilin, Guangxi | 103618825010 | 中国农业银行广西桂林市平乐县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guilin Branch | 103617020013 | 中国农业银行股份有限公司桂林分行 |
| Agricultural Bank of China Yangshuo County Branch, Guilin, Guangxi | 103617122517 | 中国农业银行广西桂林市阳朔县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xing'an County Branch | 103618322819 | 中国农业银行股份有限公司兴安县支行 |
| Agricultural Bank of China Branch in Ziyuan County, Guilin, Guangxi | 103618726812 | 中国农业银行广西桂林市资源县支行 |
| Agricultural Bank of China Branch in Yongfu County, Guilin, Guangxi | 103618425815 | 中国农业银行广西桂林市永福县支行 |
| Agricultural Bank of China Branch in Guanyang County, Guilin, Guangxi | 103618524217 | 中国农业银行广西桂林市灌阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longsheng County Branch | 103618626317 | 中国农业银行股份有限公司龙胜各族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingui New Century Branch | 103617222377 | 中国农业银行股份有限公司临桂新世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guilin Qixing Branch | 103617021514 | 中国农业银行股份有限公司桂林七星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.