CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Chongzuo Branch Business Office | 103611007319 | 中国农业银行崇左分行营业室 |
| Agricultural Bank of China Nanning Dongge Branch | 103611000964 | 中国农业银行南宁市东葛支行 |
| Agricultural Bank of China Nanning Minzu Branch | 103611000518 | 中国农业银行南宁市民族支行 |
| Agricultural Bank of China Nanning Youai Branch | 103611001519 | 中国农业银行南宁市友爱支行 |
| Agricultural Bank of China Mashan County Branch | 103611004416 | 中国农业银行马山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongzuo Jiangzhou Branch | 103612807386 | 中国农业银行股份有限公司崇左江州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yulin Branch | 103624040012 | 中国农业银行股份有限公司玉林分行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Yulin Huancheng Branch | 103624041015 | 中国农业银行广西玉林市环城支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Yulin Branch | 103624040107 | 中国农业银行广西玉林分行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Yulin Huanxi Branch | 103624040543 | 中国农业银行广西玉林市环西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.