CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Guangxi Yulin City Luchuan County Branch103624743115中国农业银行广西玉林市陆川县支行
Agricultural Bank of China Xingye County Branch103624941612中国农业银行兴业县支行
Agricultural Bank of China Rongxian Branch Business Office, Yulin City, Guangxi103624542617中国农业银行广西玉林市容县支行营业室
Agricultural Bank of China Guangxi Yulin Beiliu Branch103624642013中国农业银行广西玉林北流市支行
Agricultural Bank of China Guangxi Yulin Bobai County Branch103624843714中国农业银行广西玉林市博白县支行
Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Branch103621030533中国农业银行广西梧州市分行
Agricultural Bank of China Limited Wuzhou Jinxiang Branch103621031405中国农业银行股份有限公司梧州金祥支行
Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Cenxi Branch103622131710中国农业银行广西梧州岑溪市支行
Agricultural Bank of China Tengxian Branch Business Office103622232167中国农业银行藤县支行营业室
Agricultural Bank of China Limited Wuzhou Ligang Branch103621031376中国农业银行股份有限公司梧州丽港支行
Hiển thị 41–50 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.