CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wuxuan County Branch | 103615414510 | 中国农业银行武宣县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Zhaoping County Branch | 103622333317 | 中国农业银行广西梧州市昭平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxuan Qianjiang Branch | 103615414569 | 中国农业银行股份有限公司武宣黔江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laibin Branch | 103615518012 | 中国农业银行股份有限公司来宾分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laibin Xingbin Branch | 103615514870 | 中国农业银行股份有限公司来宾兴宾支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Zhongshan County Branch | 103622632917 | 中国农业银行广西梧州市钟山县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Fuchuan Yao Autonomous County Branch | 103622733916 | 中国农业银行广西梧州市富川瑶族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Laibin Xiangzhou Branch Business Office | 103615314212 | 中国农业银行广西来宾市象州支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Laibin Branch Business Office | 103615514812 | 中国农业银行广西来宾分行营业室 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Hezhou Branch | 103622532519 | 中国农业银行广西贺州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.