CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Tengxian Hexi Branch103622232118中国农业银行股份有限公司藤县河西支行
Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Mengshan County Branch103622433611中国农业银行广西梧州市蒙山县支行
Agricultural Bank of China Limited Wuzhou Branch103621030592中国农业银行股份有限公司梧州分行
Agricultural Bank of China Limited Wuzhou Guijiang Branch103621031341中国农业银行股份有限公司梧州桂江支行
Agricultural Bank of China Limited Wuzhou Haojing Branch103621031286中国农业银行股份有限公司梧州灏景支行
Agricultural Bank of China Cangwu County Branch, Wuzhou City, Guangxi103621135113中国农业银行广西梧州市苍梧县支行
Agricultural Bank of China Guangxi Laibin Heshan Branch Business Office103615116713中国农业银行广西来宾市合山支行营业室
Agricultural Bank of China Jinxiu Yao Autonomous County Branch103615917019中国农业银行金秀瑶族自治县支行
Agricultural Bank of China Xincheng County Branch103616116415中国农业银行忻城县支行
Agricultural Bank of China Limited Hezhou Branch103622536013中国农业银行股份有限公司贺州分行
Hiển thị 51–60 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.