CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Hechi Jincheng Branch103628150574中国农业银行股份有限公司河池金城支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hechi Railway Station Branch103628150759中国农业银行股份有限公司河池火车站分理处
Agricultural Bank of China Limited Hechi Jinchengjiang Branch103628150515中国农业银行股份有限公司河池金城江支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hechi Dongjiang Branch103628150603中国农业银行股份有限公司河池东江分理处
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi City Huanjiang County Branch103628451911中国农业银行广西河池市环江县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hechi Chengdong Branch103628150687中国农业银行股份有限公司河池城东分理处
Agricultural Bank of China Limited Hechi Chunyuan Branch103628150726中国农业银行股份有限公司河池春园支行
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Fengshan County Branch103628753117中国农业银行广西河池市凤山县支行
Agricultural Bank of China Limited Hechi Yizhou Branch103628251019中国农业银行股份有限公司河池宜州支行
Agricultural Bank of China Hechi Branch Business Office103628153881中国农业银行河池分行营业室
Hiển thị 71–80 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.